|
|
| |
TÌM KIẾM |
|
|
| Nhập tên điện thoại bạn muốn tìn |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
| |
Sản Phẩm Quảng Cáo |
|
|
|
|
|
|
|
Sony Ericsson XPERIA X2 |
|
Giá
bán:
7.300.000 VND |
|
|
|
|
|
| |
DỊCH VỤ HỖ TRỢ |
|
|
|
Thông
tin hãng |
|
| |
|
|
|
Các
mạng di động |
|
| |
|
|
|
Liên
kết website |
| | |
|
|
|
| |
| |
Toàn Anh Mobile |
|
|
|
|
Visitors:  
Có: Người đang Online
|
|
|
|
|
| | |
|
|
|
| |
|
|
|
LG GW300 |
1.590.000 VND |
12 tháng |
0 VND |
|
 |
|
|
|
Thông tin thêm |
|
| Dữ liệu |
| 3G |
Không |
| Blue tooth |
Không |
| EDGE |
Có |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
v2.0 microUSB |
| WLAN |
Không |
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
320 x 240 pixels, 2.4 inches |
| Loại màn hình |
TFT, 256.000 màu |
| Mô tả màn hình |
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1000 số |
| Thẻ nhớ ngoài |
Lên đến 4GB |
| Bộ nhớ trong |
10 MB |
| Nhạc chuông |
| Loại |
Đa âm |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| Pin |
| Thời gian thoại |
Lên đến 5 h |
| Kiểu PIN |
Li-Po 900 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 400 h |
| Đặc tính |
| Báo thức |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3/MP4/eAAC+/WMA player |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh |
2 MP, 1600x1200 pixels |
| Đồng hồ |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Game |
Java |
| Hỗ trợ Java |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
Không |
| Hệ điều hành |
|
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, IM |
| Ghi âm |
Không |
| Quay phim |
Có |
| Kích cỡ |
| Kích thước |
115.5 x 61 x 12.8 mm |
| Weight |
95 g |
| Tổng quan |
| Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Đen, Trắng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|