|
|
| |
TÌM KIẾM |
|
|
| Nhập tên điện thoại bạn muốn tìn |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
| |
Sản Phẩm Quảng Cáo |
|
|
|
|
|
|
|
Sony Ericsson XPERIA X2 |
|
Giá
bán:
7.300.000 VND |
|
|
|
|
|
| |
DỊCH VỤ HỖ TRỢ |
|
|
|
Thông
tin hãng |
|
| |
|
|
|
Các
mạng di động |
|
| |
|
|
|
Liên
kết website |
| | |
|
|
|
| |
| |
Toàn Anh Mobile |
|
|
|
|
Visitors:  
Có: Người đang Online
|
|
|
|
|
| | |
|
|
|
| |
|
|
|
F-Mobile B800 |
1.020.000 VND |
12 tháng |
0 VND |
|
 |
|
|
|
Thông tin thêm |
|
|
|
|
| Dữ liệu |
| 3G |
Không |
| Blue tooth |
Có |
| EDGE |
Không |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| WLAN |
Không |
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
2.2 inch |
| Loại màn hình |
TFT 65.536 mầu |
| Mô tả màn hình |
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Máy 1000 số |
| Thẻ nhớ ngoài |
MicroSD(TF), Hỗ trợ lên tới 8GB |
| Bộ nhớ trong |
|
| Nhạc chuông |
| Loại |
Đa âm |
| Tải nhạc |
64 âm sắc, MP3, AMR, Wav |
| Rung |
Có |
| Pin |
| Thời gian thoại |
Lên tới 4 giờ |
| Kiểu PIN |
Li-ion 1000mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 240 giờ |
| Đặc tính |
| Báo thức |
Có |
| Nghe nhạc |
Có |
| Trình duyệt |
WAP |
| Ghi âm cuộc gọi |
Không |
| Máy ảnh |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Game |
Có |
| Hỗ trợ Java |
Không |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
Không |
| Hệ điều hành |
|
| Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS |
| Ghi âm |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Kích cỡ |
| Kích thước |
106 * 61.6 * 13 mm |
| Weight |
|
| Tổng quan |
| Băng tần |
Dual band (GSM 900/1800) |
| Màu sắc |
Đen, trắng | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|