|
|
| |
TÌM KIẾM |
|
|
| Nhập tên điện thoại bạn muốn tìn |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
| |
Sản Phẩm Quảng Cáo |
|
|
|
|
|
|
|
Sony Ericsson XPERIA X2 |
|
Giá
bán:
7.300.000 VND |
|
|
|
|
|
| |
DỊCH VỤ HỖ TRỢ |
|
|
|
Thông
tin hãng |
|
| |
|
|
|
Các
mạng di động |
|
| |
|
|
|
Liên
kết website |
| | |
|
|
|
| |
| |
Toàn Anh Mobile |
|
|
|
|
Visitors:  
Có: Người đang Online
|
|
|
|
|
| | |
|
|
|
| |
|
|
|
Nokia C5 |
3.290.000 VND |
12 tháng |
0 VND |
|
 |
|
 |
|
Thông tin thêm |
|
| TỔNG QUAN |
| Mạng |
: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 : HSDPA 900 / 2100
|
| Ra mắt |
: Tháng 3, 2010
|
| Ngôn ngữ |
: Có tiếng Việt
| |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
: 112 x 46 x 12.3 mm, 56 cc
|
| Trọng lượng |
: 89.3 g
| |
| HIỂN THỊ |
| Màn hình |
: TFT, 16 triệu màu, kích thước 2.2inches, phân giải 240 x 320px
|
| Bàn phím |
: Bàn phím tiêu chuẩn
| |
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu chuông |
: Nhạc chuông MP3
|
| Rung |
: Hỗ trợ rung
| |
| BỘ NHỚ |
| Lưu trong máy |
: Không giới hạn danh bạ và các trường trong danh bạ
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
: Tối đa 30 ngày
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
: Hỗ trợ thẻ MicroSD dung lượng 16GB, thẻ 2Gb theo máy
|
| Bộ nhớ trong |
: 50 MB, 128 MB RAM
| |
| PHẦN MỀM |
| Hệ điều hành |
: Symbian OS v9.3, Series 60 rel. 3.2 : CPU ARM 11 600 MHz
|
| Tin nhắn |
: SMS, AMS, MMS, Email, Push Email, IM, RSS
| |
| MEDIA |
| Tích hợp Camera |
: 3.15 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét, hỗ trợ camera phụ cho cuộc gọi video
|
| Quay Video |
: VGA@15fps
|
| Nghe nhạc |
: MP3/WAV/eAAC+/WMA
|
| Game |
: Game tích hợp, có thể download thêm
| |
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
: Class 32
|
| EDGE |
: Class 32
|
| 3G |
: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
|
| WLAN |
: Không
|
| Bluetooth |
: Có, v2.1 với A2DP
|
| Hồng ngoại |
: không
|
| USB |
: Có, MicroUSB 2.0
|
| Tính năng đặc biệt |
: - MP4/H.264/H.263 player : - MP3/WAV/eAAC+/WMA player : - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) : - Video/Photo editor : - Organizer : - Facebook, YouTube, Flickr, MySpace apps : - Flash Lite 3.0 : - Voice memo/dial : - T9 : - Radio FM Stereo với RDS
| |
| KẾT NỐI |
|
: Nokia PC Suite
|
| Cách nhập dữ liệu |
: Cable kết nối
|
| GPS |
: Có, A-GPS với Ovi Map 3.0
| |
| PIN |
| Pin |
: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT)
|
| Thời gian đàm thoại |
: Lên tới 12h (2G), 5h (3G)
|
| Thời gian chờ |
: Lên tới 670h (2G), 630h (3G) | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|