- Hiển thị : + Màn hình TFT 16 triệu màu. Độ phân giải 240 x 320 pixels, 2.6 inches sắc nét hoàn hảo mọi chi tiết nhỏ nhất. + Accelerometer sensor for UI auto-rotate + Scratch-resistant surface
- Bộ nhớ và Khả năng xử lý : + 319 MB dùng chung. Khe cắm thẻ nhớ MicroSD tối đa 8 GB + Công nghệ lọc tiếng ồn (by micro) + HD Voice ready + Splash resistant + Widget Manager
- Kết nối : - Đầy đủ các kết nối : Wi-Fi, GPRS, 3G(HSDPA 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps), GPS( A-GPS), USB, Bluetooth.
- Ứng dụng Công việc và Giải trí : + Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader + Email, Push Email, IM + Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash. Geo-tagging, face, smile detection, video calling + Quay phim , VGA(640 x 480 pixels)@24fps, video light độ nét cao, chất lượng tuyệt hảo + Máy nghe nhạc và Xem phim hỗ trợ các định dạng phổ biến nhất : MP3/eAAC+/WAV ; MP4/H.263/H.264 + FM Radio với RDS ( Radio Data System) + Ứng dụng trực tuyến YouTube, Facebook, MySpace, Twitter + Walkmate, CO2 Calculator + Eco friendly materials + SensMe( Nghe nhạc theo tâm trạng), Track ID( Tìm kiếm thông tin bài hát) + Bản đồ số Google Maps
Tổng quan
Mạng
HSDPA 900 / 2100 ; GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Màu sắc
Superior Black, Passionate Rouge
Kích thước/Trọng lượng
102 x 49.5 x 16 mm 120 g
Hiển thị
Ngôn ngữ
Có Tiếng Việt
Loại màn hình
TFT 16 triệu màu
Kích thước hiển thị
240 x 320 pixels, 2.6 inches - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface
Đặc điểm
Kiểu chuông
Rung, Đa âm điệu, MP3
Tin nhắn
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Kết nối
Bluetooth USB
Camera
5 MP, 2560х1920 pixels, autofocus, LED flash. Geo-tagging, face and smile detection
Lưu trữ
Danh bạ
2000 mục, Danh bạ hình ảnh
Bộ nhớ trong
319 MB dùng chung
Thẻ nhớ
microSD (TransFlash) tối đa 16 GB
Thông tin khác
Tải nhạc
Có
Rung
Có
GPRS
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
HSCSD
-
EDGE
Có
3G
Có
WLAN
Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
Hệ điều hành
Không
Đồng hồ
Có
Báo thức
Có
Đài FM
Có
Trò chơi
Tải thêm tại Viễn Thông A
Trình duyệt
WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront), RSS reader
Java
Có
Quay phim
VGA(640 x 480 pixels)@30fps, video light
Ghi âm
Có
Nghe nhạc
Music Player : MP3/eAAC+/WAV
Xem phim
MP4/H.263/H.264
Ghi âm cuộc gọi
-
Loa ngoài
Có
Pin
Loại Pin
Li-Po 1000 mAh (BST-43)
Thời gian chờ
Lên đến 430 giờ (2G) / Lên đến 450 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại
Lên đến 10 giờ (2G) / Lên đến 4 giờ (3G)
Mô tả
Sony Ericsson Hazel được làm hoàn toàn từ nhựa tái chế, hướng dẫn sử dụng được lưu trong máy thay vì in trên giấy và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với các model khác.